Nhiệt kế ẩm cầm tay được sử dụng để kiểm tra nhanh nhiệt độ và độ ẩm tương đối tại nhiều vị trí như văn phòng, kho hàng, nhà xưởng, phòng máy, khu vực bảo quản hoặc công trình. Để có kết quả ổn định, thao tác đo cần được thực hiện đúng cách thay vì chỉ bật máy và đọc ngay giá trị hiển thị.
.png)
Trước khi sử dụng:
Kiểm tra pin.
Kiểm tra màn hình.
Kiểm tra cảm biến và đầu dò.
Đảm bảo cửa thông khí của cảm biến không bị che.
Kiểm tra thiết bị có dấu hiệu nứt, va đập hoặc nhiễm nước hay không.
Kiểm tra tình trạng hiệu chuẩn nếu thiết bị dùng cho công việc kiểm soát chất lượng.
Nếu thiết bị vừa được đưa từ môi trường có nhiệt độ khác biệt lớn sang khu vực đo, nên chờ thiết bị thích nghi với môi trường trước khi lấy kết quả.
Bật thiết bị và chọn chế độ nhiệt độ/độ ẩm theo hướng dẫn của từng model.
Một số thiết bị sẽ hiển thị đồng thời:
Temperature: °C/°F
Relative Humidity: %RH
Nếu thiết bị có nhiều chế độ như MAX/MIN, HOLD hoặc ghi dữ liệu, nên xác định chức năng cần sử dụng trước khi đo.
Đưa cảm biến đến khu vực cần kiểm tra.
Không nên:
Cầm trực tiếp vào phần cảm biến.
Che kín cửa thông khí.
Đặt đầu dò sát tay người.
Đặt cảm biến ngay trước quạt hoặc luồng khí mạnh.
Đặt sát nguồn nhiệt.
Nhiệt từ bàn tay hoặc cơ thể có thể làm thay đổi nhiệt độ cục bộ quanh cảm biến.
Đây là bước thường bị bỏ qua.
Sau khi đưa thiết bị vào môi trường mới, giá trị RH có thể thay đổi liên tục. Không nên đọc kết quả ngay khi màn hình vừa hiển thị.
Hãy chờ số đo ổn định theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Với phép đo yêu cầu độ chính xác cao, thời gian ổn định càng quan trọng. Trong các quy trình hiệu chuẩn độ ẩm, NIST và Vaisala đều sử dụng môi trường có điều kiện kiểm soát và thời gian ổn định phù hợp trước khi đánh giá kết quả.

Sau khi số đo ổn định, ghi lại:
Nhiệt độ.
Độ ẩm tương đối.
Thời gian.
Vị trí đo.
Mã thiết bị nếu cần truy xuất.
Nếu kiểm tra kho hoặc nhà xưởng, nên đo tại nhiều vị trí thay vì chỉ dựa vào một điểm.
>> Tìm hiểu thêm các mẫu nhiệt kế ẩm cầm tay thông dụng hiện nay: https://imall.vn/thiet-bi-do-moi-truong/may-do-nhiet-do-do-am-ap-suat-khong-khi
Ví dụ khi kiểm tra một kho:
Điểm A: gần cửa
Điểm B: giữa kho
Điểm C: cuối kho
Điểm D: gần hệ thống điều hòa
Điểm E: khu vực chứa sản phẩm
Sau đó so sánh kết quả.
Nếu RH giữa các vị trí chênh lệch đáng kể, cần tìm nguyên nhân thay vì lấy một giá trị đại diện cho toàn bộ kho.
Chức năng MAX/MIN giúp theo dõi mức RH hoặc nhiệt độ cao và thấp trong khoảng thời gian quan sát.
Tính năng này hữu ích khi kiểm tra:
Phòng bảo quản.
Kho hàng.
Phòng máy.
Khu vực sản xuất.
Không gian có biến động nhiệt độ và độ ẩm.
Không đo ngay sau khi mở cửa kho
Không khí bên ngoài có thể làm RH thay đổi đột ngột. Nên chờ môi trường ổn định trước khi đánh giá.
Không thổi vào cảm biến
Hơi thở có độ ẩm cao có thể làm thay đổi kết quả trong thời gian ngắn.
Không chạm tay vào cảm biến
Nhiệt và hơi ẩm từ tay có thể tác động đến phép đo.
Không để thiết bị gần nguồn nhiệt
Nhiệt độ ảnh hưởng đến phép đo RH nên vị trí đo cần được lựa chọn cẩn thận.
Không sử dụng thiết bị vượt điều kiện kỹ thuật
Cần tuân thủ khoảng nhiệt độ, RH và điều kiện môi trường được nhà sản xuất quy định.
Sau khi hoàn thành:
Đưa thiết bị ra khỏi môi trường đo.
Tắt máy nếu không còn sử dụng.
Vệ sinh bên ngoài nếu cần.
Bảo quản tại nơi khô ráo.
Tháo pin nếu thiết bị được lưu kho trong thời gian dài và nhà sản xuất khuyến nghị.
>> Xem thêm: Ứng dụng thực tế của nhiệt kế ẩm trong bảo quản thực phẩm
Kết luận
Sử dụng nhiệt kế ẩm cầm tay đúng cách không phức tạp, nhưng độ tin cậy của kết quả phụ thuộc nhiều vào vị trí đặt cảm biến, thời gian ổn định và tình trạng hiệu chuẩn.
Một quy trình đơn giản có thể ghi nhớ là:
Kiểm tra thiết bị → Chọn vị trí → Đặt cảm biến → Chờ ổn định → Đọc kết quả → Ghi dữ liệu.